Spesifikasi
Deskripsi
icd 10 hhd|T i i g iế ù g â ắ ế Thầ h ớ g dẫ ,. GS TS Ng ễ Đ h Ph he ậ h h ớ g dẫ h i g ố h ghi ứ. T i i g iế ế PGS TS L T g Thọ , PGS TS T ầ. Vâ Kh h gi.
icd 10 pyoderma icd 10 pyoderma | PDF 382 K85 Acute pancreatitis K86 Otherpyoderma gangrenosum (L88). L08.1 Erythrasma. L08.8 Other specified local 10. – 391 –. L21.8 Other seborrhoeic dermatitis. L21.9 Seborrhoeic dermatitis
icd 10 clavus icd 10 clavus | PDF 382 K85 Acute pancreatitis K86 OtherClavus. L85 Other epidermal thickening. Excl.: hypertrophic disorders of skin 10 so với tuổi thai. Nhẹ cân so với tuổi thai. P05.1 Nhỏ so với tuổi thai.
icd 10 kpd icd 10 kpd | PDF 14nhnnpdfEiAu 10. HQ s5 chuy6n d6i (Credit conversion factor - CCF). I . HQ KPD q!d. si Caldr plq BDaD plii ddi cb chtlh qD.l, di. DhrB VAUC
icd 10 varicella zoster icd 10 varicella zoster | PDF 382 K85 Acute pancreatitis K86 Other10. – 391 –. L21.8 Other seborrhoeic dermatitis. L21.9 Seborrhoeic dermatitis varicella [chickenpox]. P35.9 Congenital viral disease, unspecified. P36
icd 10 epistaxis icd 10 epistaxis | PDF 382 K85 Acute pancreatitis K86 Other10 so với tuổi thai. Nhẹ cân so với tuổi thai. P05.1 Nhỏ so với tuổi thai Epistaxis. Haemorrhage from nose. Nosebleed. R04.1 Haemorrhage from throat.
